[fàng gōng]
phóng công
下午五点钟工厂放工
xià wǔ wǔ diǎn zhōng gōng chǎng fàng gōng
Tan tầm lúc năm giờ chiều
有些事咱们放了工再研究
yǒu xiē shì zán men fàng le gōng zài yán jiū
Có chuyện gì đó chúng ta về nhà rồi nghiên cứu tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.