[xià gōng]
hạ công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下工夫xià gōng fū
hạ công phu
bỏ thời gian và công sức; tập trung nỗ lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.