汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
改订 (gǎi dìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
改订
【改訂】
[gǎi dìng]
cải đính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sửa đổi
Ví dụ
改订计划
gǎi dìng jì huà
Sửa đổi kế hoạch
Từ ghép
0 từ chứa “改订”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
修改
修正
修编
修订
审订
改写
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
修订(书籍文字、规章制度等)
~计划
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
改
gǎi
cải
Thay đổi, sửa đổi một điều gì đó; Cải thiện, làm cho tốt hơn; Cải cách, đổi mới một hệ thống, chế độ
订
dìng
đính
Đặt trước, hẹn trước một việc gì đó; Sửa chữa, chỉnh lý, hiệu đính văn bản; Xác định, lập ra, ban hành