[gǎi liáng]
cải lương
改良土壤 改良品种
gǎi liáng tǔ rǎng gǎi liáng pǐn zhǒng
Cải tạo đất đai, cải tạo giống cây trồng
改良主义gǎi liáng zhǔ yì
cải lương chủ
chủ nghĩa cải lương