[gǎi shàn]
cải thiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
改善关系gǎi shàn guān xì
cải thiện quan hệ
改善通讯gǎi shàn tōng xùn
cải thiện thông tấn
cải thiện thông tin liên lạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.