[shōu shòu]
thu thọ
收受贿赂
shōu shòu huì lù
Nhận hối lộ.
他不收受任何礼物
tā bù shōu shòu rèn hé lǐ wù
Anh ấy không nhận bất kỳ món quà nào.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.