汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
收纳 (shōu nà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
收纳
【收納】
[shōu nà]
thu nạp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhận
2
chấp nhận
3
thu vào
Ví dụ
如数收纳
rú shù shōu nà
Thu nhận đầy đủ
Từ ghép
0 từ chứa “收纳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
受领
接过
收取
收受
领取
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
收进来;收容
如数~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái
纳
nà
nạp
Tiếp nhận, chấp nhận, thu nhận; Nộp, đóng (tiền, thuế); Chứa đựng, dung nạp