汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
收取 (shōu qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
收取
[shōu qǔ]
thu thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhận
2
thu
Ví dụ
收取手续费
shōu qǔ shǒu xù fèi
Thu phí thủ tục.
Từ ghép
0 từ chứa “收取”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
受领
接过
收受
收纳
领取
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
收下(交来或取来的款项)
~手续费
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái
取
qǔ
thủ
Lấy, cầm, nhận về mình; Chọn, lựa chọn; Giành được, đạt được