[shōu zhī sāng yú]
thu chi tang du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
失之东隅收之桑榆shī zhī dōng yú shōu zhī sāng yú
thất chi đông ngung thu chi tang du
Thất bại ở chỗ này, bù đắp ở chỗ khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.