[shī zhī dōng yú shōu zhī sāng yú]
thất chi đông ngung thu chi tang du
东方日出处,指早晨;桑榆:西方日落处,日落时太阳的余晖照在桑树、榆树的树梢上,指傍晚)
dōng fāng rì chū chù , zhǐ zǎo chén ; sāng yú : xī fāng rì luò chù , rì luò shí tài yáng de yú huī zhào zài sāng shù 、 yú shù de shù shāo shàng , zhǐ bàng wǎn )
Đông phương nhật xuất xử, chỉ buổi sớm; tang du: tây phương nhật lạc xử, ánh sáng còn sót lại của mặt trời khi lặn chiếu lên ngọn cây dâu, cây du, chỉ buổi chiều tà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.