汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
操练 (cāo liàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
操练
【操練】
[cāo liàn]
thao
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rèn luyện
2
luyện tập
Ví dụ
操练人马
cāo liàn rén mǎ
huấn luyện quân lính
Từ ghép
0 từ chứa “操练”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
锻炼
锤炼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
以队列形式学习和练习军事或体育等方面的技能
~人马
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
操
cāo
Vận hành, điều khiển, làm việc; Luyện tập, rèn luyện; Bài tập, buổi tập
练
liàn
luyện
Rèn giũa, thực hành để thành thạo, nâng cao kỹ năng; Huấn luyện, hướng dẫn người khác thực hành; Thành thạo, có kinh nghiệm, giỏi giang