[chuí liàn]
chuỳ luyện
在艰苦的环境里锤炼自己
zài jiān kǔ de huán jìng lǐ chuí liàn zì jǐ
Rèn luyện bản thân trong môi trường gian khổ.
锤炼艺术表现手法
chuí liàn yì shù biǎo xiàn shǒu fǎ
Rèn luyện phương pháp biểu đạt nghệ thuật.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.