[jí sù]
cấp tốc
急速的脚步声
jí sù de jiǎo bù shēng
Tiếng bước chân gấp gáp
火车急速地向前飞奔
huǒ chē jí sù dì xiàng qián fēi bēn
Đoàn tàu lao nhanh về phía trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.