[cuān]
thoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撺撥cuān bō
thoán bát
Xúi giục; kích động
撺弄cuān nòng
thoán lộng
Xúi giục; kích động; cái dùi đục băng
撺掇cuān duō
thoán xuyết
xúi giục ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.