[cuān bō]
thoán bát
怂恿:他一再撺撥我学滑冰!他说他本来不想做,都是你撺撥他做的
sǒng yǒng : tā yí zài cuān bō wǒ xué huá bīng ! tā shuō tā běn lái bù xiǎng zuò , dōu shì nǐ cuān bō tā zuò de
xúi giục: Anh ấy cứ hết lần này đến lần khác xúi giục tôi học trượt băng! Anh ấy nói anh ấy vốn không muốn làm, đều là do em xúi giục mà anh ấy làm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.