汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
撺弄 (cuān nòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
撺弄
【攛弄】
[cuān nòng]
thoán lộng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xúi giục
2
kích động
3
cái dùi đục băng
Ví dụ
撺弄冰
cuān nòng bīng
xúi giục
Từ ghép
0 từ chứa “撺弄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈口〉撺撥
2
一种凿冰工具,头部尖,(冰)
~冰
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
撺
cuān
thoán
Xúi giục, kích động người khác làm việc gì đó; Ném, quăng một vật đi
弄
nòng
lộng
Làm, thực hiện một hành động nào đó; Trêu chọc, đùa giỡn, lừa dối; Trộn lẫn, khuấy động