[bō zhǒng]
bá chủng
播种机!早播种,早出苗
bō zhǒng jī ! zǎo bō zhǒng , zǎo chū miáo
Máy gieo hạt! Gieo sớm, lên mầm sớm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.