[xià zǐ]
hạ tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两下子liǎng xià zǐ
lưỡng
một vài lần; lặp lại như cũ; mánh cũ
这下子zhè xià zǐ
giá hạ tử
lần này
一下子yí xià zǐ
nhất hạ tử
trong chốc lát; tất cả cùng một lúc; đột nhiên
有两下子yǒu liǎng xià zǐ
hữu lưỡng
có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình