[qiào]
khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撬动qiào dòng
khiêu động
dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy
撬棍qiào gùn
khiêu côn
xà beng
撬棒qiào bàng
khiêu bổng
xà beng
撬杠qiào gàng
khiêu cống
xà beng
撬窃qiào qiè
khiêu thiết
trộm cắp; đột nhập vào nhà
撬锁qiào suǒ
khiêu toả
cạy khóa; phá khóa
撬门qiào mén
khiêu môn
đột nhập; phá cửa
撬开qiào kāi
khiêu khai
cạy mở; bậy mở
溜门撬锁liū mén qiào suǒ
lựu
lẻn vào nhà hoặc cạy cửa để trộm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.