[sā hā lā]
tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撒哈拉人sā hā lā rén
người Sahrawi
撒哈拉威sā hā lā wēi
西撒哈拉xī sā hā lā
tây tản
Tây Sahara
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.