[juē]
quyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撅嘴juē zuǐ
quyệt chuỷ
bĩu môi
直撅撅zhí juē juē
trực quyệt quyệt
thẳng tắp
硬撅撅yìng juē juē
ngạnh quyệt quyệt
Cứng đờ; thô cứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.