[yìng juē juē]
ngạnh quyệt quyệt
衣服浆得硬撅撅的,穿着不舒服
yī fu jiāng dé yìng juē juē de , chuān zhe bù shū fú
Quần áo hồ cứng đơ, mặc không thoải mái
他说话硬撅撅的,让人接受不了
tā shuō huà yìng juē juē de , ràng rén jiē shòu bù liǎo
Anh ấy nói chuyện cứng nhắc, khiến người ta không chấp nhận được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.