[mó ěr mén]
ma nhĩ môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩尔门经mó ěr mén jīng
ma nhĩ môn kinh
Sách Mormon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.