[mó ěr]
ma nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩尔人mó ěr rén
ma nhĩ nhân
người Moor
摩尔根mó ěr gēn
ma nhĩ căn
Morgan
摩尔门mó ěr mén
ma nhĩ môn
Mormon
摩尔多瓦mó ěr duō wǎ
ma nhĩ đa ngoã
Moldova; Cộng hòa Moldova, từng là nước cộng hòa thuộc Liên Xô, giáp Rumania
摩尔定律mó ěr dìng lǜ
ma nhĩ định luật
định luật Moore
摩尔质量mó ěr zhì liàng
ma nhĩ chất lượng
Khối lượng mol
摩尔门经mó ěr mén jīng
ma nhĩ môn kinh
Sách Mormon
气体摩尔体积qì tǐ mó ěr tǐ jī
khí thể ma nhĩ thể tích
Thể tích của 1 mol bất kỳ chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn, xấp xỉ 22.4 lít