[dā bǎ shǒu]
đáp bả thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搭把手儿dā bǎ shǒu ér
đáp bả thủ nhi
biến thể er hoá của 搭把手[da1 ba3 shou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.