[táng]
đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搪塞táng sè
đường tắc
lấp liếm, làm qua loa cho xong; lẩn tránh; đánh trống lảng
搪瓷táng cí
đường từ
men sứ
推搪tuī táng
suy đường
viện cớ; trì hoãn
借词推搪jiè cí tuī táng
tá
viện nhiều cớ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.