汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
搪瓷 (táng cí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
搪瓷
[táng cí]
đường từ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
men sứ
Ví dụ
搪瓷脸盆
táng cí liǎn pén
Chậu rửa mặt men
Từ ghép
0 từ chứa “搪瓷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
瓷釉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用石英、长石、硝石、碳酸钠等烧制成的像釉子的物质。徐在金属坯胎上,能烧制成不同颜色的图案,并可防锈、耐腐蚀
~脸盆
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
搪
táng
đường
Ngăn chặn, chống đỡ, lẩn tránh, làm qua loa cho xong; Viện cớ, trì hoãn; Lớp men phủ trên đồ sứ, đồ kim loại
瓷
cí
từ
Đồ vật làm bằng đất sét trắng nung ở nhiệt độ cao, có tráng men; Vật liệu dùng để làm đồ sứ; Chắc chắn, vững chắc như đồ sứ