[gǎo guǐ]
cảo quỷ
不怕他搞鬼你又搞什么鬼?
bú pà tā gǎo guǐ nǐ yòu gǎo shén me guǐ ?
Đừng sợ hắn bày trò, bạn đang bày trò gì vậy?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.