[bàn]
bạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拌和bàn huò
bạn hoà
trộn và khuấy; phối trộn
拌蒜bàn suàn
bạn toán
đi loạng choạng
拌嘴bàn zuǐ
bạn chuỷ
cãi nhau; cãi vặt; tranh cãi
拌炒bàn chǎo
bạn sao
xào
拌种bàn zhǒng
bạn chủng
xử lý hạt giống
拌饭bàn fàn
bạn phạn
cơm trộn
拌面bàn miàn
bạn miến
mì trộn với nước tương, bơ mè v.v.
拌嘴斗舌bàn zuǐ dòu shé
bạn chuỷ đấu thiệt
cãi nhau
凉拌liáng bàn
lương bạn
salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt
搅拌jiǎo bàn
giảo bạn
khuấy; ngoáy
杂拌zá bàn
tạp bạn
hỗn hợp trái cây sấy khô; mớ lộn xộn
搅拌机jiǎo bàn jī
giảo bạn cơ
máy xay; máy trộn thực phẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.