[gē]
các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搁板gē bǎn
các bản
kệ
搁笔gē bǐ
các bút
đặt bút xuống; ngừng viết
搁置gē zhì
các trí
tạm gác lại; để sang một bên
搁浅gē qiǎn
các thiển
mắc cạn; mắc cạn; nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại
搁不住gē bú zhù
Không chịu nổi
搁脚板gē jiǎo bǎn
các cước bản
chỗ gác chân
搁脚物gē jiǎo wù
các cước vật
chỗ gác chân
搁得住gé de zhù
các đắc trú
Chịu đựng được; vải dệt
耽搁dān gē
đam các
chậm trễ; trì hoãn; dừng lại
暂搁zàn gē
tạm các
tạm dừng; tạm ngưng
担搁dān gē
đảm
Xem 耽搁
延搁yán gē
diên các
trì hoãn; chần chừ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.