[gē qiǎn]
các thiển
谈判搁浅
tán pàn gē qiǎn
Cuộc đàm phán bị đình trệ.
中途搁浅zhōng tú gē qiǎn
trung đồ các thiển
mắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại