[jiē lù]
yết lộ
揭露矛盾揭露问题的本质!阴谋被揭露出来
jiē lù máo dùn jiē lù wèn tí de běn zhì ! yīn móu bèi jiē lù chū lái
Vạch trần mâu thuẫn, vạch trần bản chất vấn đề! Âm mưu đã bị vạch trần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.