[jiē chuān]
yết xuyên
揭穿阴谋
jiē chuān yīn móu
Vạch trần âm mưu
揭穿谎言
jiē chuān huǎng yán
Vạch trần lời nói dối
假面具被揭穿了
jiǎ miàn jù bèi jiē chuān le
Mặt nạ đã bị lột bỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.