[tí shì]
đề thị
提示课文要点
tí shì kè wén yào diǎn
Nhấn mạnh các điểm chính của bài học
提示词tí shì cí
đề thị từ
Từ gợi ý
提示音tí shì yīn
đề thị âm
tiếng bíp
提示付款tí shì fù kuǎn
đề thị phó khoản
xuất trình để thanh toán
提示承兑tí shì chéng duì
đề thị thừa đoái
xuất trình để chấp nhận
温馨提示wēn xīn tí shì
ôn hinh đề thị
Xin lưu ý:; mẹo; gợi ý