[kuí]
quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揆度kuí dù
quỹ độ
Ước lượng; suy đoán
阁揆gé kuí
các quỹ
thủ tướng; tể tướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.