[chān]
sam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掺和chān huo
trộn; kết hợp vào; can thiệp vào
掺兑chān duì
sam đoái
Trộn lẫn
掺假chān jiǎ
sam giả
trộn lẫn vật liệu giả; làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào
掺水chān shuǐ
sam thuỷ
pha loãng; làm loãng; đã bị loãng
掺沙子chān shā zi
Thả người vào; ví von
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.