[chān shuǐ]
sam thuỷ
掺水作假 数据掺了不少水,与实际情况出入很大
chān shuǐ zuò jiǎ shù jù chān le bù shǎo shuǐ , yǔ shí jì qíng kuàng chū rù hěn dà
Pha nước làm giả. Dữ liệu bị pha nhiều nước, sai lệch lớn so với thực tế.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.