[chān huo]
把黄土、石灰、沙土一起来铺在小路上
bǎ huáng tǔ 、 shí huī 、 shā tǔ yì qǐ lái pù zài xiǎo lù shang
Trộn đất hoàng thổ, vôi, cát lại để rải lên đường nhỏ.
这事你少掺和人家正忙着呢,别在这里瞎掺和
zhè shì nǐ shǎo chān huo rén jiā zhèng máng zhe ne , bié zài zhè lǐ xiā chān huo
Việc này anh ít nhúng tay vào, người ta đang bận, đừng có ở đây mà xía vào.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.