[tuī xīn zhì fù]
suy tâm trí phúc
他俩推心置腹地交谈了好一阵子
tā liǎ tuī xīn zhì fù dì jiāo tán le hǎo yí zhèn zǐ
Hai người họ đã tâm sự hết lòng với nhau một lúc lâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.