[tuī xīn]
suy tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
推心置腹tuī xīn zhì fù
suy tâm trí phúc
dâng cả tấm lòng cho người khác; hoàn toàn tin tưởng ai đó; tin tưởng hoàn toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.