[tuī dìng]
suy định
一时还难以推定他变卦的原因
yì shí hái nán yǐ tuī dìng tā biàn guà de yuán yīn
Nhất thời khó suy đoán ra nguyên nhân anh ta đổi ý
无罪推定wú zuì tuī dìng
vô tội suy định
suy đoán vô tội