汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推度 (tuī dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推度
[tuī dù]
suy độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
suy luận
2
đoán
Ví dụ
推度无据
tuī dù wú jù
Suy đoán không có căn cứ
Từ ghép
0 từ chứa “推度”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
推论
推定
推断
推知
论断
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
推测
~无据
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)