[jiē bān]
tiếp ban
我们下午三点接班,晚十一点交班
wǒ men xià wǔ sān diǎn jiē bān , wǎn shí yī diǎn jiāo bān
Chúng tôi nhận ca lúc ba giờ chiều, giao ca lúc mười một giờ đêm
接好前辈的班
jiē hǎo qián bèi de bān
Tiếp nối công việc của người đi trước
接班人jiē bān rén
tiếp ban nhân
người kế nhiệm
交接班jiāo jiē bān
giao tiếp ban
đổi ca
转接班机zhuǎn jiē bān jī
chuyển tiếp ban cơ
chuyến bay nối chuyến