[jiē shǒu]
tiếp thủ
他走后,俱乐部工作由你接手
tā zǒu hòu , jù lè bù gōng zuò yóu nǐ jiē shǒu
Sau khi anh ấy đi, công việc của câu lạc bộ sẽ do cậu tiếp quản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.