[jiē shōu jī]
tiếp thu cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电视接收机diàn shì jiē shōu jī
điện thị tiếp thu cơ
Máy thu hình; thiết bị thu tín hiệu truyền hình, gồm hai bộ phận thu hình và thu tiếng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.