[jiē shōu qì]
tiếp thu khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光接收器guāng jiē shōu qì
quang tiếp thu khí
bộ thu quang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.