[jiē shōu]
tiếp thu
接收来稿 接收无线电信号
jiē shōu lái gǎo jiē shōu wú xiàn diàn xìn hào
Tiếp nhận bài gửi, thu tín hiệu vô tuyến
接收逆产
jiē shōu nì chǎn
Tiếp nhận tài sản sung công
接收新会员
jiē shōu xīn huì yuán
Kết nạp hội viên mới
接收器jiē shōu qì
tiếp thu khí
máy thu
接收机jiē shōu jī
tiếp thu cơ
máy thu; máy thu hình hoặc thu thanh
光接收器guāng jiē shōu qì
quang tiếp thu khí
bộ thu quang
电视接收机diàn shì jiē shōu jī
điện thị tiếp thu cơ
Máy thu hình; thiết bị thu tín hiệu truyền hình, gồm hai bộ phận thu hình và thu tiếng