[jiē tóu er]
线的接头儿
xiàn de jiē tóu er
Chỗ nối dây
这条床单有个接头儿
zhè tiáo chuáng dān yǒu gè jiē tóu er
Tấm ga trải giường này có một chỗ nối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.