[jiē tóu]
tiếp đầu
领导叫我来跟你接头
lǐng dǎo jiào wǒ lái gēn nǐ jiē tóu
Sếp cử tôi đến gặp anh để bàn bạc
我刚来,这件事我还不接头
wǒ gāng lái , zhè jiàn shì wǒ hái bù jiē tóu
Tôi mới đến, việc này tôi chưa nắm rõ
接头儿jiē tóu er
Chỗ nối hai vật (thường chỉ vật dạng que)
电缆接头diàn lǎn jiē tóu
điện lãm tiếp đầu
đầu nối cáp