[tàn shì]
thám thị
探视病人
tàn shì bìng rén
Anh ấy định đến phim trường của vợ để thăm đoàn làm phim
向窗外探视
xiàng chuāng wài tàn shì
Thăm bệnh nhân
探视权tàn shì quán
thám thị quyền
quyền thăm nom